Liên kết website
Thống kê truy cập
Hôm nay : 65
Tháng 06 : 3.531
Năm 2021 : 31.443
A- A A+ | Tăng tương phản Giảm tương phản

5 câu tiếng Anh 'ai cũng học' nhưng không nên dùng (Phần II)

Ở một số nền văn hóa, việc hỏi người khác bao nhiêu tuổi là thô lỗ, đặc biệt là với phụ nữ, nên bạn cần thận trọng. Trong trường hợp thực sự cần biết tuổi của ai đó, bạn có nhiều sự lựa chọn tốt hơn.

3. How old are you? (Bạn bao nhiêu tuổi?)

Ở một số nền văn hóa, việc hỏi người khác bao nhiêu tuổi là thô lỗ, đặc biệt là với phụ nữ, nên bạn cần thận trọng. Trong trường hợp thực sự cần biết tuổi của ai đó, bạn có nhiều sự lựa chọn tốt hơn. Chẳng hạn:

"Did you go to college/university? (Where did you go? What did you study?)" (Bạn đã học đại học/cao đẳng chưa? (Bạn đã đi đâu? Học gì?). Sau đó, bạn có thể hỏi "When did you graduate?" (Bạn tốt nghiệp khi nào?)

Có nhiều cách hỏi giúp bạn biết được tuổi người khác. Trường hợp họ đã có con, hãy hỏi xem đứa nhỏ bao nhiêu tuổi. Một cách khác, hãy sử dụng mẫu câu "How old were you when...?" (Bạn bao nhiêu tuổi khi...) để tìm hiểu nhiều hơn.

Những câu hỏi này đòi hỏi sự đầu tư và tinh tế hơn một chút nhưng sẽ giúp bạn tránh khỏi việc khiến người nghe cảm thấy khó chịu, đồng thời gợi mở thêm nhiều chủ đề khác.

4. Are you from ____? (Bạn đến từ____ phải không?)

Về ngữ pháp, câu hỏi này không sai, nhưng trong cách giao tiếp người nghe có thể cảm thấy đường đột. Họ sẽ nghĩ "Tại sao bạn lại đoán tôi đến từ nơi này chứ không phải nơi khác? Liệu bạn có định kiến gì với tôi hoặc với nơi đó hay không?". Thay vào đó, hãy dùng những câu hỏi mở hơn.

Ví dụ: "Where are you from?" (Bạn đến từ đâu?)

Where did you grow up? (Bạn lớn lên ở đâu?)

5. Did you eat dinner? (Bạn đã ăn tối chưa?)

Ngoài "dinner", câu hỏi này áp dụng với cả "breakfast" (bữa sáng) và "lunch" (bữa trưa) hoặc bất kỳ từ gợi ý về đồ ăn, uống như cà phê, pizza.

Nếu dùng câu hỏi này, cuộc hội thoại diễn biến như sau:

A: Did you eat dinner? (Bạn ăn tối chưa?)

B: No, I haven’t yet. (Tôi chưa)

A: Well, would you like to eat dinner together? (Ồ, bạn có muốn chúng ta ăn tối cùng nhau không?)

Nếu ai đó trả lời "Tôi ăn rồi" cho câu hỏi đầu tiên, bạn gần như mất cơ hội mời họ đi ăn tối. Tuy nhiên, ngay cả khi cuộc hội thoại diễn ra như trên, B trả lời "không" cho lời mời thì A sẽ trở nên thô lỗ.

Vì vậy, nếu không muốn mời người khác đi ăn cùng mình mà chỉ muốn hỏi thăm họ đã ăn hay chưa, bạn có những lựa chọn khác dưới đây:

"Did you get a chance to eat yet?" (Bạn có cơ hội để ăn chưa?)

"Did you get some breakfast/lunch/dinner?" (Bạn ăn sáng/ trưa/ tối chưa?)

What did you grab for breakfast/lunch/dinner? (Bạn đã dùng gì cho bữa sáng/ trưa/ tối?)

Nếu họ trả lời "chưa", bạn có thể tiếp tục:

"Well, would like to get some ____ with me?" (Bạn có muốn ăn gì đó với tôi không?)

"Oh, that’s too bad. You should probably get some ____." (Tệ quá. Bạn nên ăn ____)

Với câu trả lời "ăn rồi", bạn nên tham khảo các câu sau để kéo dài cuộc hội thoại:

"That’s good. What’d you eat?" (Thật tuyệt. Bạn đã ăn gì?)

Great, how was it? (Tốt quá, bữa ăn thế nào?)


Tổng số điểm của bài viết là: 0 trong 0 đánh giá
Click để đánh giá bài viết
Bài viết liên quan
Video Clip
Văn bản mới
Tài liệu mới